ひとりで
một mìnhひとりで映画を見に行きます
Tôi sẽ đi xem phim một mình
thông thường
một mình, tự mình, không có ai khác
ひとりで旅行するのは楽しい
Du lịch một mình rất vui
ひとりで食事をする
Ăn một mình
Thường dùng để chỉ hành động thực hiện một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Câu này thường dùng để mô tả hành động thực hiện một mình, có thể là tích cực hoặc tiêu cực
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lập) hoặc tiêu cực (bị bỏ rơi)
Từ Điển Nhật Việt