そっと
Was bedeutet "そっと" in Vietnamese?
nhẹ nhàng, cẩn thậnそっとドアを閉めた
Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng
Wie verwendet man "そっと" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây tiếng ồn hoặc gây ra sự chú ý
そっと赤ちゃんを抱いた
Anh ấy cầm bé nhẹ nhàng
そっと話しかける
Nói chuyện một cách nhẹ nhàng
Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi muốn mô tả hành động nhẹ nhàng, như chạm, mở cửa, hoặc nói chuyện một cách cẩn thận.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây ồn ào hoặc gây chú ý. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn tránh gây chú ý.
Từ Điển Nhật Việt