Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ずれる

ずれる

zureru
lệch, trượt, không khớp

時計がずれる

đồng hồ bị lệch


trang trọng

bị lệch khỏi vị trí hoặc thời gian mong đợi; không khớp, không đồng nhất

二人の意見がずれている

ý kiến của hai người không khớp nhau

このデータは前回の結果とずれている

dữ liệu này lệch so với kết quả lần trước

Có thể dùng cho vật lý (lệch khỏi vị trí), thời gian (đồng hồ chậm/trễ), hoặc ý kiến (bất đồng).

trang trọng

trượt khỏi vị trí ban đầu; bị xê dịch

机の上の本がずれてしまった

quyển sách trên bàn bị trượt khỏi vị trí

Thường dùng cho vật thể bị di chuyển khỏi vị trí cố định.

Cụm từ kết hợp

時計がずれるđồng hồ bị lệch意見がずれるý kiến bất đồngデータがずれるdữ liệu lệch計画がずれるkế hoạch bị chệch hướng

Từ đồng nghĩa

ずれる外れる食い違う

Từ trái nghĩa

合う一致する

Cụm từ liên quan

ずれword
sự lệch, sự chệch hướng
ずれを直すcụm từ
sửa lệch, điều chỉnh lại

Mẹo hay

Phân biệt ずれる và 外れる

ずれる nhấn mạnh vào 'lệch khỏi vị trí mong đợi' (ví dụ: đồng hồ lệch), trong khi 外れる nhấn mạnh vào 'không trúng mục tiêu' (ví dụ: dự đoán bị lệch, kế hoạch thất bại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ずれる?

Dùng khi có sự thay đổi nhỏ khỏi trạng thái mong đợi, không nhất thiết là thất bại hoàn toàn. Ví dụ: 'dữ liệu lệch 1%' (không phải lỗi nghiêm trọng), 'đồng hồ lệch 5 phút' (vẫn có thể chấp nhận được).

Nguồn gốc từ

Từ động từ ずれる (lệch, trượt), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Bản thân từ này không có Hán Việt rõ ràng, nhưng kanji ずれる có thể viết bằng 逸れる (dùng cho nghĩa 'lạc đề, trượt khỏi') hoặc 外れる (dùng cho nghĩa 'bị lệch khỏi vị trí').

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa vật lý (lệch khỏi vị trí) và nghĩa trừu tượng (bất đồng quan điểm). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng cho 'lệch chuẩn' (ví dụ: dữ liệu lệch chuẩn). 3. Không dùng cho nghĩa 'trượt ngã' (dùng 滑る thay thế).

Phân tích từ

ずれ
sự lệch, sự trượt
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.