しくじる
thất bại, lỡ việc試験をしくじった。
Tôi đã thất bại trong kỳ thi.
thất bại trong việc gì đó do sai lầm hoặc bất cẩn, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực
面接でしくじってしまった。
Tôi đã lỡ việc trong buổi phỏng vấn.
大事な試合でしくじった。
Tôi đã thất bại trong trận đấu quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại do lỗi cá nhân, không phải do yếu tố khách quan. Có thể dùng cho cả hành động nhỏ (lỡ hẹn) lẫn lớn (thất bại sự nghiệp).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt しくじる và 失敗する
しくじる mang sắc thái thất bại do lỗi cá nhân, trong khi 失敗する chỉ đơn thuần là thất bại mà không nhấn mạnh đến nguyên nhân. Ví dụ: しくじる có thể dùng cho 'lỡ hẹn' (do mình quên), còn 失敗する dùng cho 'thất bại trong kỳ thi' (không rõ nguyên nhân).
Quy tắc vàng
Sử dụng しくじる trong ngữ cảnh thân mật
しくじる phù hợp với văn nói thân mật hoặc tự trào. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng 失敗する hoặc 落第する (thất bại trong kỳ thi).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của しく (thất bại, lỡ) + じる (hành động, từ động từ する). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Edo.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn nói thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 失敗する thay thế. Có thể kết hợp với các trợ từ như で (しくじってしまった) hoặc と (しくじったと聞いた) để chỉ rõ hậu quả hoặc nguyên nhân.