Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うしろ

うしろ

ushiro
phía sau

机のうしろに本棚があります。

Có một kệ sách phía sau cái bàn.


neutral

phía sau (về mặt không gian)

子供は母親のうしろに隠れた。

Đứa trẻ trốn phía sau mẹ.

車のうしろに注意してください。

Hãy chú ý phía sau xe.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian đối lập với phía trước. Có thể dùng trong không gian 2D (ảnh, tranh) hoặc 3D (thực tế).

neutral

phần cuối (thời gian, sự kiện, danh sách)

彼は列のうしろに並んでいる。

Anh ấy đang xếp hàng phía cuối.

年のうしろ半分は忙しかった。

Nửa cuối năm vừa rồi bận rộn.

Dùng để chỉ phần cuối cùng trong chuỗi thời gian hoặc trật tự.

Cụm từ kết hợp

うしろの席ghế phía sauうしろから来るđến từ phía sauうしろに下がるlùi lại phía sau

Từ đồng nghĩa

後ろ背後後方

Từ trái nghĩa

前正面前方

Cụm từ liên quan

うしろめたいđộng từ cụm
cảm thấy tội lỗi hoặc áy náy
うしろ指を指されるthành ngữ
bị người khác nói xấu sau lưng

Mẹo hay

Phân biệt うしろ vs 背中

うしろ chỉ vị trí không gian hoặc thời gian (phía sau), trong khi 背中 (seichū) chỉ bộ phận cơ thể (lưng). Ví dụ: 机のうしろ (phía sau bàn) vs 背中が痛い (đau lưng).

Quy tắc vàng

Sử dụng うしろ trong ngữ cảnh không gian

うしろ luôn chỉ vị trí tương đối so với một vật hoặc người khác. Không dùng để chỉ bộ phận cơ thể trừ khi kết hợp với từ khác (ví dụ: 背中).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của うしろ (ushiro) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại dưới dạng うしろ (ushiro) với nghĩa ban đầu là 'phía sau không gian'. Kanji tương ứng là 後ろ (hậu - phía sau, しろ - không gian/phía).

Ghi chú sử dụng

1. うしろ thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc thời gian. 2. Trong văn viết trang trọng, 後方 (kōhō) có thể thay thế nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng để chỉ phía sau của con người theo nghĩa 'lưng' (dùng 背中 hoặc 後ろ cho nghĩa này).

Phân tích từ

う
phía sau (trong tiếng Nhật cổ)
root
+
しろ
không gian/phía (trong tiếng Nhật cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.