Looking up...
机のうしろに本棚があります。
Có một kệ sách phía sau cái bàn.
phía sau (về mặt không gian)
子供は母親のうしろに隠れた。
Đứa trẻ trốn phía sau mẹ.
車のうしろに注意してください。
Hãy chú ý phía sau xe.
Thường dùng để chỉ vị trí không gian đối lập với phía trước. Có thể dùng trong không gian 2D (ảnh, tranh) hoặc 3D (thực tế).
phần cuối (thời gian, sự kiện, danh sách)
彼は列のうしろに並んでいる。
Anh ấy đang xếp hàng phía cuối.
年のうしろ半分は忙しかった。
Nửa cuối năm vừa rồi bận rộn.
Dùng để chỉ phần cuối cùng trong chuỗi thời gian hoặc trật tự.
うしろ chỉ vị trí không gian hoặc thời gian (phía sau), trong khi 背中 (seichū) chỉ bộ phận cơ thể (lưng). Ví dụ: 机のうしろ (phía sau bàn) vs 背中が痛い (đau lưng).
うしろ luôn chỉ vị trí tương đối so với một vật hoặc người khác. Không dùng để chỉ bộ phận cơ thể trừ khi kết hợp với từ khác (ví dụ: 背中).
Từ ghép của うしろ (ushiro) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại dưới dạng うしろ (ushiro) với nghĩa ban đầu là 'phía sau không gian'. Kanji tương ứng là 後ろ (hậu - phía sau, しろ - không gian/phía).
1. うしろ thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc thời gian. 2. Trong văn viết trang trọng, 後方 (kōhō) có thể thay thế nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng để chỉ phía sau của con người theo nghĩa 'lưng' (dùng 背中 hoặc 後ろ cho nghĩa này).