ううん
ừ ừA: これ、美味しい? B: ううん。
A: Cái này ngon không? B: Ừm, không.
Từ phủ định, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận một cách nhẹ nhàng.
ううん、違うよ。
Ừm, không phải đâu.
ううん、行かない。
Ừm, không đi đâu.
Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng. Có thể nghe giống như 'ừm' nhưng mang nghĩa phủ định.
Từ thể hiện sự đồng ý nhẹ nhàng, tương đương 'ừ' nhưng ít dùng hơn.
うん、うん。ううん、分かった。
Ừ, ừ. Ừm, tớ hiểu rồi.
Ít phổ biến hơn nghĩa phủ định. Thường dùng khi đồng ý một cách thoải mái.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ううん' và 'うん'
'ううん' thường mang nghĩa phủ định, trong khi 'うん' mang nghĩa khẳng định. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Không dùng 'ううん' trong ngữ cảnh trang trọng
Từ này chỉ phù hợp trong hội thoại thân mật. Trong môi trường công sở hoặc với người trên, hãy dùng các từ phủ định trang trọng hơn như 'いいえ'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ '否' (phi) trong '否定' (phủ định), nhưng được rút gọn thành 'ううん' trong hội thoại thân mật.
Ghi chú sử dụng
Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên. Có thể gây hiểu lầm nếu dùng sai ngữ cảnh.