Looking up...
いつか日本に行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật Bản một ngày nào đó.
một ngày nào đó trong tương lai, không xác định thời điểm chính xác
いつかまた会いましょう。
Hãy gặp nhau một ngày nào đó nhé.
いつかこの夢が叶うと信じています。
Tôi tin rằng một ngày nào đó ước mơ này sẽ thành hiện thực.
Thường dùng để diễn tả hy vọng, ước mơ hoặc dự định trong tương lai xa, không có thời hạn cụ thể.
いつか thường mang tính trừu tượng, không xác định thời gian, trong khi そのうち có thể ám chỉ một khoảng thời gian tương đối gần hơn.
いつか thích hợp để diễn tả ước mơ, hy vọng hoặc dự định trong tương lai xa, không có thời hạn cụ thể.
Kết hợp từ いつ (khi nào) + か (trợ từ nghi vấn, biểu thị sự không xác định).
Không dùng để diễn tả một thời điểm cụ thể trong tương lai gần. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hy vọng hoặc dự định mang tính tích cực.