いっしょ

issho
cùng nhau

私たちはいっしょに行きます。

Chúng tôi sẽ đi cùng nhau.


thông thường

cùng nhau (làm điều gì đó)

友達といっしょに映画を見ました。

Tôi đã xem phim cùng bạn bè.

家族はいっしょに旅行に行きます。

Gia đình sẽ đi du lịch cùng nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

neutral

cùng lúc, đồng thời

二人はいっしょに生まれました。

Họ sinh cùng lúc.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'cùng nhau'.

Cụm từ kết hợp

いっしょにcùng nhauいっしょにするlàm cùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'いっしょ' trong hội thoại thân mật

Khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể dùng 'いっしょ' thay cho '一緒に' để nghe tự nhiên hơn. Ví dụ: '私といっしょに行こう!' (Hãy đi cùng tôi!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'いっしょ' và '同じ'

'いっしょ' nhấn mạnh hành động 'cùng nhau', trong khi '同じ' nhấn mạnh tính chất 'giống nhau'. Ví dụ: '同じクラス' (cùng lớp) ≠ 'いっしょに勉強する' (học cùng nhau).

Nguồn gốc từ

Từ 同 (どう) nghĩa là 'cùng' + 所 (しょ) nghĩa là 'nơi' → 'cùng một nơi' → 'cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong hội thoại thân mật, người Nhật thường dùng 'いっしょ' thay cho '一緒に' (mang tính trang trọng hơn).

Phân tích từ

一
nhất (số 1, cùng)
root
+
所
nơi, chỗ
root
Từ Điển Nhật Việt