いっしょに

issho ni
cùng nhau

いっしょに行きましょう。

Hãy đi cùng nhau nào.


thông thường

Chỉ sự tham gia, hành động hoặc trạng thái cùng với người khác.

家族といっしょに旅行に行きました。

Tôi đã đi du lịch cùng gia đình.

いっしょに勉強しましょう。

Hãy học cùng nhau nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Có thể thay thế bằng '一緒に' trong cách viết chính thức.

Cụm từ kết hợp

いっしょにいるở cùng nhauいっしょにするlàm cùng nhauいっしょに来るđến cùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'いっしょに' và '一緒に'

'いっしょに' viết bằng hiragana thường dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi '一緒に' viết bằng kanji thể hiện sự trang trọng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa giống nhau.

Quy tắc vàng

Dùng 'いっしょに' trong ngữ cảnh thân mật

Khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trong tình huống không trang trọng, hãy sử dụng 'いっしょに' để thể hiện sự gần gũi.

Nguồn gốc từ

Từ '一緒' (いっしょ, 'nhất tự') trong tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'cùng một chỗ' hoặc 'đồng nhất'. 'に' là trợ từ chỉ trạng thái hoặc phương hướng. Kết hợp lại thành 'cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể viết bằng hiragana 'いっしょに' hoặc kanji '一緒に'. Trong văn viết trang trọng, nên dùng '一緒に'.

Phân tích từ

いっしょ
cùng nhau
root
+
trợ từ chỉ trạng thái
particle
Từ Điển Nhật Việt