vino
rượu vangMi piace bere un bicchiere di vino rosso la sera.
Tôi thích uống một ly rượu vang đỏ vào buổi tối.
Nước ép lên men từ nho, thường có nồng độ cồn, uống như đồ uống có cồn.
Il vino bianco si sposa bene con il pesce.
Rượu vang trắng hợp với cá.
Questo vino è invecchiato per almeno cinque anni.
Loại rượu vang này đã ủ ít nhất năm năm.
Trong tiếng Việt, 'vino' thường được hiểu là 'rượu vang' (khác với 'vino' trong tiếng Ý có thể chỉ chung đồ uống có cồn từ nho).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'vino' và 'alcol' trong tiếng Ý
'Vino' chỉ rượu vang, trong khi 'alcol' (hoặc 'alcolico') chỉ chung đồ uống có cồn. Không dùng 'vino' để chỉ bia hay rượu mạnh.
Quy tắc vàng
Danh từ giống đực
'Vino' luôn là danh từ giống đực trong tiếng Ý, dù số ít hay số nhiều (vino/vini).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'vinum', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Italic *wīnom, liên quan đến tiếng Hy Lạp cổ οἶνος (oînos) và tiếng Phạn वेणु (veṇu).
Ghi chú sử dụng
Từ 'vino' trong tiếng Ý dùng để chỉ đồ uống có cồn làm từ nho, không bao gồm các loại rượu khác như 'birra' (bia) hay 'grappa'.