formalità

/for.ma.liˈta/
thủ tục

Devi completare alcune formalità prima di partire.

Bạn phải hoàn tất một số thủ tục trước khi đi.


trang trọng

thủ tục hành chính hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống chính thức

La pratica richiede molte formalità burocratiche.

Hồ sơ này đòi hỏi nhiều thủ tục hành chính.

Non fare caso alle formalità, vieni come sei!

Đừng quan tâm đến thủ tục, cứ đến như vốn dĩ của mình đi!

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc trang trọng.

trang trọng

sự lịch sự, trang trọng trong giao tiếp (số ít)

Con quella risposta ha mostrato poca formalità.

Với câu trả lời đó, anh ấy đã thể hiện sự thiếu lịch sự.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

completare le formalitàhoàn tất thủ tụcrispettare le formalitàtuân thủ thủ tụcsbrigare le formalitàgiải quyết thủ tụcmancanza di formalitàsự thiếu lịch sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

senza formalitàcụm từ
không khách sáo, thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt 'formalità' và 'procedura'

'Formalità' nhấn mạnh vào tính bắt buộc hoặc thủ tục hành chính, trong khi 'procedura' chỉ quy trình chung. Ví dụ: 'procedura di sicurezza' (quy trình an toàn) không nhất thiết là thủ tục hành chính.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'formalità'?

Dùng khi đề cập đến các quy định, thủ tục chính thức trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng để chỉ các hoạt động thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *formalitas* (tính chính thức, hình thức), bắt nguồn từ *formalis* (thuộc hình thức). Tiếp nhận vào tiếng Ý qua tiếng Pháp *formalité*.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh hành chính, 'formalità' thường đi kèm với 'burocratiche' (thủ tục hành chính). 2. Khi nói về giao tiếp, 'formalità' có thể hiểu là 'sự trang trọng' hoặc 'sự lịch sự quá mức'. 3. Không nhầm lẫn với 'formalismo' (chủ nghĩa hình thức) trong nghệ thuật.

Phân tích từ

formale
thuộc về hình thức, chính thức
root
+
-ità
hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt