Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fare una cosa alla volta

fare una cosa alla volta

/ˈfaː.re ˈuː.na ˈkɔː.za ˈal.la ˈvɔl.ta/
làm từng việc một

Non riesco a concentrarmi: devo fare una cosa alla volta!

Tôi không thể tập trung: phải làm từng việc một thôi!


thông thường

Làm từng việc một theo thứ tự, không làm nhiều việc cùng lúc.

Se vuoi finire il progetto in tempo, devi fare una cosa alla volta.

Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, cậu phải làm từng việc một.

Non riesco a studiare se c'è rumore: devo fare una cosa alla volta, prima leggere e poi scrivere.

Tôi không thể học khi có tiếng ồn: phải làm từng việc một, trước hết đọc rồi mới viết.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về sự tập trung.

Cụm từ kết hợp

fare una cosa alla voltalàm từng việc mộtnon fare tutto insiemeđừng làm tất cả cùng lúcconcentrarsi su una cosa alla voltatập trung vào từng việc một

Từ đồng nghĩa

procedere per gradioccuparsi di una cosa alla volta

Từ trái nghĩa

fare tutto insiememultitasking

Cụm từ liên quan

prendere le cose una alla voltacụm từ
giải quyết từng việc một
non correre troppocụm từ
đừng vội vã
un passo alla voltacụm từ
từng bước một

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khuyên ai đó tập trung vào công việc hiện tại thay vì phân tán sự chú ý. Ví dụ: 'Se hai troppe cose da fare, fai una cosa alla volta!' (Nếu cậu có quá nhiều việc phải làm, hãy làm từng việc một!)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa bóng

Cụm từ này có nghĩa đen là 'làm từng việc một', không mang nghĩa bóng hay thành ngữ. Nó không liên quan đến việc 'làm việc theo nhóm' hay 'chia sẻ công việc'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ cấu trúc động từ 'fare' (làm) + danh từ 'cosa' (việc) + giới từ 'alla volta' (lần lượt). 'Alla volta' trong tiếng Ý cổ có nghĩa là 'lần lượt' hoặc 'theo thứ tự'. Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về sự tập trung. Nó không mang nghĩa bóng mà là nghĩa đen, nhưng có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Trong công việc hoặc học tập, đây là một lời khuyên hữu ích để tránh sự xao lãng.

Phân tích từ

fare
làm
verb
+
una cosa
một việc
noun phrase
+
alla volta
lần lượt
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.