Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere a terra

essere a terra

/ˈɛs.se.re a ˈtɛr.ra/
ở dưới đất

Il libro è a terra.

Quyển sách ở dưới đất.


neutral

Nằm hoặc đặt ở trên mặt đất, không ở trên bệ, giá đỡ hoặc vị trí cao hơn.

Il cane dorme a terra perché non gli piace il divano.

Con chó ngủ dưới đất vì nó không thích ghế sofa.

Ho lasciato la valigia a terra vicino alla porta.

Tôi để vali dưới đất gần cửa.

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa bóng trừ trường hợp cụ thể như 'essere a terra con i debiti' (chìm trong nợ nần).

Cụm từ kết hợp

cadere a terrangã xuống đấtbuttare a terraném xuống đấtessere a terra con i debitichìm trong nợ nần

Từ đồng nghĩa

essere per terragiacere a terra

Từ trái nghĩa

essere in altoessere su un ripiano

Cụm từ liên quan

mettere a terracụm từ
đặt xuống đất
essere al verdethành ngữ
hết tiền

Mẹo hay

Phân biệt 'a terra' và 'per terra'

'A terra' nhấn mạnh vị trí trên mặt đất, trong khi 'per terra' thường chỉ sự di chuyển trên mặt đất (ví dụ: 'camminare per terra' → đi bộ trên mặt đất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere a terra' trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này chủ yếu chỉ vị trí vật lý. Để diễn đạt nghĩa bóng (như 'chìm trong nợ'), cần kết hợp với danh từ (ví dụ: 'essere a terra con i debiti').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và danh từ 'terra' (đất). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Latinh cổ 'esse in terra' với nghĩa đen là 'ở trên mặt đất'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trung tính, không trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút gọn thành 'a terra' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Metti la borsa a terra' → 'Đặt túi xuống đất').

Phân tích từ

essere
là, ở
verb
+
a
đến, tới (chỉ hướng)
preposition
+
terra
đất, mặt đất
noun
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.