Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere al verde

essere al verde

/esˈseːre al ˈverde/◆thành ngữ
hết tiền

Non posso uscire stasera, sono al verde!

Tối nay mình không đi chơi được đâu, hết tiền rồi!


◆ Nghĩa thực sự
tình trạng tài chính cạn kiệt, không còn tiền
¶ Nghĩa đen
ở trạng thái xanh lá cây
Phân tích nghĩa đen
esserelà+alở+verdexanh lá cây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tiền giấy (thường có màu xanh lá cây) hết sạch, tượng trưng cho tình trạng tài chính trống rỗng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó muốn diễn đạt rằng họ không còn tiền để chi tiêu, thường trong hội thoại thân mật hoặc khi than phiền về tình trạng tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về tiền giấy trong quá khứ (có màu xanh lá cây) và tình trạng tài chính kiệt quệ. Nó là một phần của ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày ở Ý, thường được dùng trong hội thoại thân mật.
thông thường

không còn tiền, trong tình trạng tài chính kiệt quệ

Dopo aver pagato l'affitto e le bollette, ero al verde.

Sau khi trả tiền thuê nhà và hóa đơn xong, mình hết sạch tiền.

Non mi rimane più nulla, sono al verde fino al prossimo stipendio.

Mình không còn xu dính túi, hết tiền đến tận kỳ lương tới.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'di' (essere al verde di qualcosa) để chỉ thiếu hụt một khoản cụ thể.

Cụm từ kết hợp

rimanere al verdehết tiềnessere al verde di qualcosathiếu hụt cái gì đó

Từ đồng nghĩa

essere senza soldirimanere al verdenon avere un soldo

Từ trái nghĩa

avere i soldiessere riccoessere al verde di nulla

Cụm từ liên quan

rimanere al verdethành ngữ
hết tiền
non avere un soldo bucatothành ngữ
không có xu dính túi
essere in bollettathành ngữ
túng thiếu tiền bạc

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'essere al verde' khi muốn diễn đạt tình trạng tài chính kiệt quệ một cách tự nhiên trong hội thoại hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến màu xanh lá cây hay tình trạng tài nguyên cạn kiệt. Nó luôn ám chỉ tình trạng tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'verde' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ màu xanh lá cây, tượng trưng cho tiền giấy (trong quá khứ, tiền giấy thường có màu xanh). Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, liên quan đến tình trạng tài chính cạn kiệt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng trong văn bản pháp lý hay tài chính chính thức. Có thể kết hợp với giới từ 'di' để chỉ thiếu hụt một khoản cụ thể (ví dụ: 'essere al verde di benzina' = hết xăng).

Phân tích từ

essere
là
verb
+
al
ở (trạng thái)
preposition
+
verde
xanh lá cây (tượng trưng cho tiền)
adjective
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.