Looking up...
Non posso uscire stasera, sono al verde!
Tối nay mình không đi chơi được đâu, hết tiền rồi!
không còn tiền, trong tình trạng tài chính kiệt quệ
Dopo aver pagato l'affitto e le bollette, ero al verde.
Sau khi trả tiền thuê nhà và hóa đơn xong, mình hết sạch tiền.
Non mi rimane più nulla, sono al verde fino al prossimo stipendio.
Mình không còn xu dính túi, hết tiền đến tận kỳ lương tới.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'di' (essere al verde di qualcosa) để chỉ thiếu hụt một khoản cụ thể.
Sử dụng 'essere al verde' khi muốn diễn đạt tình trạng tài chính kiệt quệ một cách tự nhiên trong hội thoại hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến màu xanh lá cây hay tình trạng tài nguyên cạn kiệt. Nó luôn ám chỉ tình trạng tài chính.
Từ 'verde' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ màu xanh lá cây, tượng trưng cho tiền giấy (trong quá khứ, tiền giấy thường có màu xanh). Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, liên quan đến tình trạng tài chính cạn kiệt.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng trong văn bản pháp lý hay tài chính chính thức. Có thể kết hợp với giới từ 'di' để chỉ thiếu hụt một khoản cụ thể (ví dụ: 'essere al verde di benzina' = hết xăng).