Looking up...
La cognizione del pericolo è fondamentale per la sopravvivenza.
Sự nhận thức về nguy hiểm là cơ bản để sinh tồn.
sự nhận thức, sự hiểu biết, sự biết
Ha una cognizione approfondita della materia.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.
Thường dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc pháp lý.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự hiểu biết về luật pháp.
Từ gốc Latinh 'cognitio', có nghĩa là 'sự biết, sự nhận thức'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc pháp lý để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức.