consapevolezza

/konsapevoˈlettsa/
sự tỉnh thức

La consapevolezza di sé è fondamentale per la crescita personale.

Sự tỉnh thức về bản thân là cơ bản cho sự phát triển cá nhân.


trang trọng

Sự tỉnh thức, sự hiểu biết rõ về một điều gì đó hoặc về bản thân.

Ha una grande consapevolezza delle sue emozioni.

Anh ấy có sự tỉnh thức lớn về cảm xúc của mình.

La consapevolezza ambientale è importante per il futuro del pianeta.

Sự tỉnh thức về môi trường là quan trọng cho tương lai của hành tinh.

Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc về bản thân.

Cụm từ kết hợp

consapevolezza di sésự tỉnh thức về bản thânconsapevolezza ambientalesự tỉnh thức về môi trườngconsapevolezza socialesự tỉnh thức về xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'consapevolezza' và 'coscienza'

'Consapevolezza' nhấn mạnh sự hiểu biết rõ về một điều gì đó, còn 'coscienza' thường liên quan đến lý lẽ hoặc đạo đức.

Quy tắc vàng

Dùng 'consapevolezza' khi muốn nhấn mạnh sự tỉnh thức

Nếu muốn nói về sự hiểu biết rõ về một vấn đề hoặc bản thân, dùng 'consapevolezza' thay vì 'coscienza'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'conscius' (tỉnh thức) + hậu tố '-ezza' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc môi trường.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sapevolezza
sự hiểu biết
root
Từ Điển Ý Việt