buonanotte

/ˌbwɔ.naˈnɔt.te/
chúc ngủ ngon

Buonanotte, tesoro, dormi bene!

Chúc ngủ ngon, yêu quý, ngủ ngon nhé!


thông thường

Lời chào tạm biệt vào buổi tối, mang ý nghĩa chúc ngủ ngon.

Dopo aver cenato, Marco ha detto 'Buonanotte' alla sua famiglia.

Sau khi ăn tối xong, Marco đã nói 'Chúc ngủ ngon' với gia đình mình.

Non dimenticare di dire buonanotte ai bambini prima di andare a letto.

Đừng quên nói 'chúc ngủ ngon' với bọn trẻ trước khi đi ngủ.

neutral

Từ dùng để chào tạm biệt vào buổi tối, tương đương với 'good night' trong tiếng Anh.

Le ho detto buonanotte con un sorriso.

Tôi đã chào 'chúc ngủ ngon' cô ấy bằng một nụ cười.

Cụm từ kết hợp

buonanotte a qualcunochúc ngủ ngon ai đódire buonanottenói chúc ngủ ngonbuonanotte a tuttichúc ngủ ngon mọi người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buonanotte e sogni d'orocụm từ
chúc ngủ ngon và những giấc mơ đẹp

Mẹo hay

Phân biệt 'buonanotte' và 'arrivederci'

'Buonanotte' chỉ dùng vào buổi tối, trong khi 'arrivederci' có thể dùng bất kỳ thời gian nào. 'Buonanotte' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong gia đình hoặc với người thân quen.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'buonanotte'?

Dùng 'buonanotte' khi tạm biệt ai đó vào buổi tối, đặc biệt là khi họ chuẩn bị đi ngủ. Không dùng vào buổi sáng hoặc buổi chiều.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'buono' (tốt) và 'notte' (đêm), nghĩa đen là 'đêm tốt lành'. Xuất hiện từ thế kỷ 13 trong tiếng Ý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, nhưng thường mang sắc thái thân mật hơn 'arrivederci'.

Phân tích từ

buono
tốt, lành
adjective
+
notte
đêm
noun
Từ Điển Ý Việt