Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere un diavolo per capello

avere un diavolo per capello

/aˈveːre un djaˈvɔlo per kaˈpɛllo/◆thành ngữ
giận dữ

Quando ho scoperto il suo inganno, ho avuto un diavolo per capello!

Khi tôi phát hiện ra sự lừa dối của anh ấy, tôi đã giận dữ!


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự tức giận hoặc tức giận đến mức mất kiểm soát, gần như như một con quỷ.
¶ Nghĩa đen
Có một con quỷ cho mỗi sợi tóc.
Phân tích nghĩa đen
averecó+un diavolomột con quỷ+per capellocho mỗi sợi tóc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Tạo ra hình ảnh về một người tức giận đến mức có một con quỷ trong đầu, gần như như một con quỷ cho mỗi sợi tóc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người phát hiện ra rằng bạn đã làm hỏng một việc quan trọng và tức giận đến mức mất kiểm soát.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh ý tưởng về sự tức giận mạnh mẽ và mất kiểm soát, gần như như một con quỷ trong đầu.
thông thường

Biểu thị sự tức giận hoặc tức giận đến mức mất kiểm soát, gần như như một con quỷ.

Dopo la discussione, aveva un diavolo per capello e ha sbattuto la porta.

Sau cuộc tranh luận, anh ấy giận dữ và đã đập cửa.

Non toccare i miei libri, o avrò un diavolo per capello!

Đừng chạm vào sách của tôi, nếu không tôi sẽ giận dữ!

Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, gần như mất kiểm soát.

Từ đồng nghĩa

essere furiosoessere arrabbiatoessere infuriato

Từ trái nghĩa

essere calmoessere tranquilloessere sereno

Cụm từ liên quan

avere un diavolo in corpothành ngữ
điên cuồng, không thể kiểm soát được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hài hước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và không nên được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ ý tưởng về sự tức giận mạnh mẽ đến mức người ta có thể tưởng tượng ra một con quỷ trong đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc kịch tính để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.

Phân tích từ

avere
có
root
+
un diavolo
một con quỷ
root
+
per capello
cho mỗi sợi tóc
root
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.