Looking up...
Non ha restituito i soldi, ma ha avuto la faccia tosta di chiedermeli di nuovo!
Anh ấy không trả tiền nhưng còn mặt dày vô liêm sỉ đòi lại tiền nữa!
mặt dày vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
Mario ha avuto la faccia tosta di chiedere un aumento dopo aver fatto solo il minimo indispensabile.
Mario mặt dày vô liêm sỉ xin tăng lương sau khi chỉ làm tối thiểu.
Non mi vergogno affatto: ho la faccia tosta di dire sempre la verità, anche se fa male.
Tôi chẳng biết xấu hổ chút nào: tôi mặt dày nói thật, dù có đau lòng.
Thường dùng để chỉ hành vi trơ trẽn, thiếu tôn trọng hoặc vô liêm sỉ trong giao tiếp xã hội.
Trong khi 'avere coraggio' chỉ sự dũng cảm chân chính, 'avere la faccia tosta' luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trơ trẽn, thiếu tôn trọng hoặc vô liêm sỉ. Không dùng để khen ngợi.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến nghĩa đen 'có mặt cứng'. Nó luôn ám chỉ hành vi vô liêm sỉ trong giao tiếp xã hội.
Combinazione di 'avere' (có) + 'faccia' (mặt) + 'tosta' (cứng, dai). Từ thế kỷ 19, dùng để miêu tả sự trơ trẽn về mặt thể chất lẫn tinh thần.
Dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích. Không dùng trong văn phong trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'di' + động từ để nhấn mạnh hành động vô liêm sỉ.