Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere la faccia tosta

avere la faccia tosta

/aˈveːre la ˈfat.tʃa ˈtɔ.sta/◆thành ngữ
mặt dày vô liêm sỉ

Non ha restituito i soldi, ma ha avuto la faccia tosta di chiedermeli di nuovo!

Anh ấy không trả tiền nhưng còn mặt dày vô liêm sỉ đòi lại tiền nữa!


◆ Nghĩa thực sự
hành vi trơ trẽn, thiếu tôn trọng hoặc vô liêm sỉ trong giao tiếp xã hội
¶ Nghĩa đen
có mặt cứng
Phân tích nghĩa đen
averecó+la facciamặt+tostacứng, dai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh khuôn mặt cứng như đá, không biết xấu hổ hay ngượng ngùng trước hành vi vô liêm sỉ của bản thân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mượn tiền không trả nhưng lại đòi lại tiền, hoặc một sinh viên gian lận trong thi cử rồi thản nhiên xin điểm cao.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ý, sự trơ trẽn (faccia tosta) bị coi là thiếu giáo dục và vô liêm sỉ. Cụm từ này phản ánh quan niệm về danh dự cá nhân trong xã hội Địa Trung Hải.
thông thường

mặt dày vô liêm sỉ, không biết xấu hổ

Mario ha avuto la faccia tosta di chiedere un aumento dopo aver fatto solo il minimo indispensabile.

Mario mặt dày vô liêm sỉ xin tăng lương sau khi chỉ làm tối thiểu.

Non mi vergogno affatto: ho la faccia tosta di dire sempre la verità, anche se fa male.

Tôi chẳng biết xấu hổ chút nào: tôi mặt dày nói thật, dù có đau lòng.

Thường dùng để chỉ hành vi trơ trẽn, thiếu tôn trọng hoặc vô liêm sỉ trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

avere la faccia tosta di fare qualcosamặt dày vô liêm sỉ làm gì đó

Từ đồng nghĩa

essere sfacciatonon avere vergognaavere il coraggio di fare qualcosa (ironico)

Từ trái nghĩa

avere pudoreessere timidovergognarsi

Cụm từ liên quan

avere la faccia di bronzothành ngữ
mặt dày như đồng
avere il coraggio della propria opinionecụm từ
dám nói lên quan điểm của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'avere la faccia tosta' và 'avere coraggio'

Trong khi 'avere coraggio' chỉ sự dũng cảm chân chính, 'avere la faccia tosta' luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trơ trẽn, thiếu tôn trọng hoặc vô liêm sỉ. Không dùng để khen ngợi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến nghĩa đen 'có mặt cứng'. Nó luôn ám chỉ hành vi vô liêm sỉ trong giao tiếp xã hội.

Nguồn gốc từ

Combinazione di 'avere' (có) + 'faccia' (mặt) + 'tosta' (cứng, dai). Từ thế kỷ 19, dùng để miêu tả sự trơ trẽn về mặt thể chất lẫn tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích. Không dùng trong văn phong trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'di' + động từ để nhấn mạnh hành động vô liêm sỉ.

Phân tích từ

avere
có
verb
+
la faccia
mặt
noun phrase
+
tosta
cứng, dai (nghĩa bóng)
adjective
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.