farmers protest

kisan andolan
cuộc biểu tình của nông dân

किसान आंदोलन ने सरकार को कई महीनों तक परेशान किया।

Cuộc biểu tình của nông dân đã làm cho chính phủ phải lo lắng trong nhiều tháng.


trang trọng

Một cuộc biểu tình do nông dân tổ chức để yêu cầu quyền lợi, cải thiện điều kiện sống hoặc phản đối chính sách của chính phủ.

किसान आंदोलन ने सरकार को कई महीनों तक परेशान किया।

Cuộc biểu tình của nông dân đã làm cho chính phủ phải lo lắng trong nhiều tháng.

किसान आंदोलन ने सरकार को कई महीनों तक परेशान किया।

Cuộc biểu tình của nông dân đã làm cho chính phủ phải lo lắng trong nhiều tháng.

Thường liên quan đến yêu cầu cải thiện giá cả nông sản, chính sách đất đai hoặc các vấn đề xã hội khác.

Cụm từ kết hợp

farmers protestcuộc biểu tình của nông dânfarmers' protestcuộc biểu tình của nông dân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

kisan andolancụm từ
cuộc biểu tình của nông dân
kisan protestcụm từ
biểu tình của nông dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi nói về các cuộc biểu tình của nông dân, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến chính sách nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính xác 'farmers protest' với 'f' và 'p' viết hoa khi bắt đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'farmers' trong tiếng Anh có nghĩa là 'nông dân', còn 'protest' có nghĩa là 'biểu tình'. Trong tiếng Hindi, 'kisan' có nghĩa là 'nông dân' và 'andolan' có nghĩa là 'cuộc biểu tình'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc biểu tình lớn của nông dân, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến chính sách nông nghiệp hoặc quyền lợi của nông dân.

Phân tích từ

farmers
nông dân
root
+
protest
biểu tình
root
Từ Điển Hindi Việt