Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असंगत तुलना करना

असंगत तुलना करना

/əsəŋɡət̪ t̪ʊlnaː kərnaː/
so sánh vô căn cứ

तुमने उसकी असंगत तुलना कर दी।

Bạn đã so sánh anh ấy vô căn cứ.


trang trọng

so sánh hai điều không tương thích, không công bằng hoặc không có cơ sở logic.

उसने सेब और संतरे की असंगत तुलना की।

Anh ấy đã so sánh táo với cam một cách vô căn cứ.

असंगत तुलना करना बुद्धिमानी नहीं है।

Không nên so sánh vô căn cứ.

Thường được dùng trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích để chỉ trích sự thiếu logic.

Cụm từ kết hợp

असंगत तुलना करनाso sánh vô căn cứअसंगत तुलनाsự so sánh vô căn cứ

Từ đồng nghĩa

तुलना करनाअनुचित तुलना करना

Từ trái nghĩa

उचित तुलना करनाउचित तुलना

Cụm từ liên quan

तुलना करनाcụm từ
so sánh
अनुचित तुलनाcụm từ
sự so sánh không công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn chỉ trích một sự so sánh thiếu logic hoặc không công bằng. Ví dụ: 'Anh ấy đã so sánh vô căn cứ giữa hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau.'

Quy tắc vàng

Tránh so sánh vô căn cứ

Khi viết hoặc nói, hãy đảm bảo rằng các yếu tố được so sánh phải có cùng bản chất hoặc tiêu chí. So sánh vô căn cứ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'असंगत' (asangat) nghĩa là 'không tương thích' hoặc 'vô căn cứ', kết hợp với 'तुलना' (tulna) nghĩa là 'sự so sánh' và 'करना' (karna) nghĩa là 'làm'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi từ thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu diễn đạt sự thiếu logic trong so sánh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi chỉ trích sự thiếu căn cứ trong so sánh. Không nên nhầm lẫn với 'tương tự' hoặc 'giống nhau'.

Phân tích từ

असंगत
không tương thích, vô căn cứ
adjective
+
तुलना
sự so sánh
noun
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.