Looking up...
Le soleil atteint son zénith à midi.
Mặt trời đạt đến điểm cao nhất vào giữa trưa.
Điểm cao nhất của một vật thể trên bầu trời, đặc biệt là mặt trời.
À midi, le soleil est au zénith.
Vào giữa trưa, mặt trời ở điểm cao nhất trên bầu trời.
Thường dùng trong thiên văn học và văn học.
Điểm cao nhất của sự phát triển, thành công hoặc sự nổi tiếng.
Sa carrière a atteint son zénith dans les années 1990.
Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990.
Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ đỉnh cao của một sự việc.
Từ này thường xuất hiện trong văn học và thiên văn học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
'Zénith' là điểm cao nhất, còn 'nadir' là điểm thấp nhất.
Từ gốc Latin 'zenith', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'samt' (đường thẳng) và 'ra's' (đầu).
Trong tiếng Pháp, 'zénith' thường dùng trong văn học và thiên văn học. Trong tiếng Việt, 'điểm cao nhất' là từ phổ biến hơn.