un temps infini

/œ̃ tɑ̃ ɛ̃.fi.ni/
thời gian vô tận

L'univers est un temps infini.

Vũ trụ là thời gian vô tận.


trang trọng

Thời gian không có giới hạn, kéo dài mãi mãi.

L'amour peut durer un temps infini.

Tình yêu có thể kéo dài mãi mãi.

Thường dùng để miêu tả sự vĩnh cửu hoặc không giới hạn trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

un amour infinimột tình yêu vô tậnune patience infiniesự kiên nhẫn vô tận

Cụm từ liên quan

un amour infinicụm từ
một tình yêu vô tận
une patience infiniecụm từ
sự kiên nhẫn vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để miêu tả sự vĩnh cửu.

Quy tắc vàng

Không giới hạn thời gian

Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài mãi mãi, không có giới hạn thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'temps' (thời gian) kết hợp với 'infini' (vô tận), nhấn mạnh tính chất không giới hạn của thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một điều gì đó.

Phân tích từ

temps
thời gian
root
+
infini
vô tận
root
Từ Điển Pháp Việt