Looking up...
Elle a poussé un cri de désespoir en apprenant la nouvelle.
Cô ấy đã la thảm thiết khi nghe tin đó.
Tiếng la thảm thiết hoặc tiếng kêu đầy tuyệt vọng, thường do sự đau khổ, thất vọng hoặc hoang mang.
Son cri de désespoir a réveillé tout le quartier.
Tiếng la thảm thiết của anh ấy đã làm tỉnh dậy cả khu phố.
Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu của con người hoặc động vật khi gặp nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tăng cường tính kịch tính của một tình huống.
Từ 'cri' có nghĩa là tiếng la, tiếng kêu, còn 'désespoir' có nghĩa là tuyệt vọng. Cụm từ này mô tả tiếng kêu đầy tuyệt vọng.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả tình huống kịch tính.