réfléchir

/ʁe.fle.ʃiʁ/
suy nghĩ

Je réfléchis à ma décision.

Tôi đang suy nghĩ về quyết định của mình.


trang trọng

Suy nghĩ, nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.

Il faut réfléchir avant de prendre une décision importante.

Phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Dùng để chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc phân tích.

chuyên ngành

Hiện ra, phản chiếu ánh sáng.

La surface réfléchit la lumière.

Bề mặt phản chiếu ánh sáng.

Dùng trong vật lý để mô tả hiện tượng phản chiếu ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

réfléchir àsuy nghĩ vềréfléchir profondémentsuy nghĩ sâu sắc

Cụm từ liên quan

réfléchir à deux foiscụm từ
suy nghĩ kỹ trước khi hành động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'réfléchir' có hai nghĩa chính: suy nghĩ và phản chiếu ánh sáng. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Réfléchir' thường được dùng với giới từ 'à' để chỉ đối tượng suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'quay lại, phản chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'réfléchir' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. Trong vật lý, nó có nghĩa là phản chiếu ánh sáng.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-fléchir
uốn cong, cong lại
root
Từ Điển Pháp Việt