Looking up...
La réactivité des employés a amélioré la satisfaction des clients.
Tính phản ứng của nhân viên đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Tính chất hoặc khả năng phản ứng nhanh, thích ứng với các thay đổi hoặc yêu cầu.
Les systèmes informatiques modernes nécessitent une grande réactivité.
Các hệ thống máy tính hiện đại cần có tính phản ứng cao.
Thường dùng để mô tả khả năng phản hồi nhanh trong công việc, công nghệ hoặc giao tiếp.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'réactivité' thường đề cập đến tốc độ phản hồi của hệ thống.
Từ gốc Latin 'reactivitas', có nghĩa là 'tính chất phản ứng'.
Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và quản lý.