plusieurs
nhiềuIl y a plusieurs livres sur la table.
Có nhiều cuốn sách trên bàn.
trang trọngthông thường
Số lượng lớn hơn một nhưng không xác định rõ.
J'ai plusieurs idées pour le projet.
Tôi có nhiều ý tưởng cho dự án.
Plusieurs personnes sont venues à la fête.
Nhiều người đã đến bữa tiệc.
Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với danh từ số nhiều
Từ 'plusieurs' thường đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ: 'plusieurs livres', 'plusieurs idées'.
Quy tắc vàng
Không dùng với danh từ số ít
Không dùng 'plusieurs' với danh từ số ít, ví dụ: 'plusieurs livre' (sai) → 'plusieurs livres' (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'plus' (nhiều hơn) + hậu tố '-ieurs' (dạng số nhiều).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một. Thường dùng với danh từ số nhiều.
Phân tích từ
plus
nhiều hơn
root-ieurs
dạng số nhiều
suffixTừ Điển Pháp Việt