phase

/fɑz/
giai đoạn

Cette entreprise traverse une phase de croissance rapide.

Công ty này đang đi qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng.


chung

Một thời kỳ hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc sự kiện nào đó.

Le projet est entré dans sa phase finale.

Dự án đã bước vào giai đoạn cuối cùng.

Thường dùng để mô tả các bước hoặc thời kỳ trong một quá trình.

chuyên ngành

Trong vật lý, một trạng thái của một hệ thống có thể được mô tả bằng các tham số cụ thể.

La phase liquide de l'eau est entre 0°C et 100°C.

Giai đoạn lỏng của nước nằm giữa 0°C và 100°C.

Trong vật lý, 'phase' có thể đề cập đến các trạng thái như rắn, lỏng, khí.

Cụm từ kết hợp

phase de transitiongiai đoạn chuyển tiếpphase critiquegiai đoạn quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

passer à une nouvelle phasecụm từ
bước vào một giai đoạn mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý, 'phase' có thể đề cập đến các trạng thái vật chất như rắn, lỏng, khí.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'phase' và 'état'

'Phase' thường đề cập đến một giai đoạn trong quá trình, còn 'état' đề cập đến trạng thái hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'phasis', có nghĩa là 'bước', 'giai đoạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'phase' thường được dịch là 'giai đoạn' hoặc 'phương diện'.

Phân tích từ

phas-
bước
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt