Looking up...
L'inondation a causé d'énormes dégâts.
Lũ lụt đã gây ra những thiệt hại lớn.
Sự tràn nước gây ra thiệt hại lớn, thường do mưa lớn, sông ngập hoặc sự cố kỹ thuật.
Les inondations sont devenues plus fréquentes à cause du changement climatique.
Lũ lụt đã trở nên phổ biến hơn do biến đổi khí hậu.
Thường liên quan đến thiên tai hoặc sự cố kỹ thuật.
'Inondation' thường liên quan đến sự tràn nước gây thiệt hại, còn 'crue' chỉ sự dâng cao của nước trong sông.
Nếu muốn nhấn mạnh về thiệt hại, dùng 'inondation'. Nếu chỉ nói về sự dâng cao của nước, dùng 'crue'.
Từ tiếng Pháp 'inondation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inundatio', nghĩa là 'sự tràn ngập'.
Thường dùng để mô tả thiên tai hoặc sự cố kỹ thuật gây ra tràn nước.