Looking up...
Il fait beau aujourd'hui, allons à l'extérieur.
Hôm nay trời đẹp, chúng ta đi ra ngoài.
Nơi hoặc vật nằm bên ngoài, không phải bên trong.
L'extérieur de la maison est très bien entretenu.
Bên ngoài nhà được bảo quản rất tốt.
Dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm ngoài một không gian hoặc vật thể.
Bề ngoài, diện mạo của một vật hoặc người.
Son extérieur est très élégant.
Bề ngoài của anh ấy rất lịch lãm.
Dùng để mô tả cách một vật hoặc người trông từ bên ngoài.
Khi dùng như danh từ, 'extérieur' thường đi với giới từ 'de' để chỉ bề ngoài của một vật.
'Extérieur' chỉ nơi hoặc bề ngoài, còn 'intérieur' chỉ nơi hoặc bề trong.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterius', có nghĩa là 'ngoài'.
Từ 'extérieur' có thể dùng như một danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.