Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. blocage de compte

blocage de compte

/blɔ.kaʒ də kɔ̃t/
chặn tài khoản

Mon compte a été bloqué à cause d'une activité suspecte.

Tài khoản của tôi bị chặn vì hoạt động nghi ngờ.


Công nghệ
chuyên ngành

Hành động tạm ngừng hoặc chặn truy cập vào tài khoản của người dùng do vi phạm quy định, hoạt động nghi ngờ hoặc vấn đề kỹ thuật.

Le blocage de compte peut être levé après vérification de l'identité.

Hành động chặn tài khoản có thể được gỡ bỏ sau khi xác minh danh tính.

Thường xảy ra trên các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ tài chính hoặc hệ thống trực tuyến khác.

Cụm từ kết hợp

levée du blocagegỡ chặncompte bloquétài khoản bị chặn

Từ đồng nghĩa

verrouillage de comptesuspension de compte

Từ trái nghĩa

déblocage de compte

Cụm từ liên quan

compte suspenducụm từ
tài khoản bị tạm dừng
vérification d'identitécụm từ
xác minh danh tính

Mẹo hay

Lý do chặn tài khoản

Tài khoản thường bị chặn do hoạt động nghi ngờ, vi phạm chính sách hoặc vấn đề kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Quy trình gỡ chặn

Để gỡ chặn tài khoản, người dùng thường phải xác minh danh tính hoặc liên hệ với hỗ trợ khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'blocage' có gốc từ tiếng Pháp 'bloc' (khối) và hậu tố '-age' (hành động), nghĩa là 'hành động chặn'. 'Compte' có nghĩa là 'tài khoản'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các dịch vụ trực tuyến.

Phân tích từ

blocage
hành động chặn
root
+
de
của
preposition
+
compte
tài khoản
root
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.