bon courage

/bɔ̃ ku.ʁaʒ/
chúc may mắn

Bon courage pour ton examen demain !

Chúc may mắn cho kỳ thi của em ngày mai!


thông thường

Một lời chúc may mắn hoặc khuyến khích dành cho ai đó đang đối mặt với một thử thách hoặc công việc khó khăn.

Bon courage pour ton déménagement !

Chúc may mắn cho việc chuyển nhà của em!

Thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó trong một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

bon courage pourchúc may mắn cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bonne chancecụm từ
chúc may mắn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc thử thách.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'bon' (tốt) và 'courage' (can đảm) kết hợp lại để tạo thành một cụm từ động viên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử, chuyển nhà, hoặc bất kỳ công việc khó khăn nào.

Phân tích từ

bon
tốt
adjective
+
courage
can đảm
noun
Từ Điển Pháp Việt