Looking up...
Cette histoire est si banale.
Câu chuyện này thật tầm thường.
Thường thấy, không có gì đặc biệt, tầm thường.
Les excuses qu'il donne sont toujours banales.
Các lý do mà anh ta đưa ra luôn luôn tầm thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không hấp dẫn hoặc quá phổ biến.
Từ 'banal' thường dùng để chỉ điều gì đó không hấp dẫn hoặc quá phổ biến.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'banalis', có nghĩa là 'thuộc về thị trấn' hoặc 'thuộc về thị trường'. Ban đầu có nghĩa là 'thuộc về công chúng', sau đó phát triển nghĩa 'tầm thường' vào thế kỷ 19.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu hấp dẫn hoặc sự phổ biến quá mức.