Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Boire comme un trou

Boire comme un trou

/bwaʁ kɔm œ̃ tʁu/◆thành ngữ
uống như ống

Il a bu comme un trou toute la soirée.

Anh ấy uống như ống suốt buổi tối.


◆ Nghĩa thực sự
Uống quá nhiều rượu một cách vô thức hoặc không kiểm soát.
¶ Nghĩa đen
Uống như một cái lỗ (trou) mà nước có thể chảy vào vô tận.
Phân tích nghĩa đen
Boireuống+commenhư+un troumột cái lỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái lỗ mà nước có thể chảy vào vô tận, tượng trưng cho việc uống quá nhiều mà không dừng lại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một người uống quá nhiều rượu một cách vô thức, bạn có thể dùng từ ngữ này.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này thường dùng trong tiếng Pháp để chỉ việc uống quá nhiều rượu, và tương tự trong tiếng Việt có các từ ngữ như 'uống như ống' hoặc 'uống như bể'.
thông thường

Uống rất nhiều rượu hoặc nước có cồn một cách không kiểm soát, thường dẫn đến say rượu.

Après son divorce, il a commencé à boire comme un trou.

Sau khi ly hôn, anh ấy bắt đầu uống như ống.

Attention, il boit comme un trou quand il est stressé.

Cẩn thận, anh ấy uống như ống khi bị căng thẳng.

Thường dùng để mô tả người uống quá nhiều rượu một cách vô thức hoặc không kiểm soát.

Từ đồng nghĩa

s'enivrerse saouleravaler comme un trou

Từ trái nghĩa

boire avec modérationrester sobre

Cụm từ liên quan

Avoir un trouthành ngữ
Nợ nhiều tiền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ ngữ này thường dùng để chỉ việc uống quá nhiều rượu một cách vô thức, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tiêu cực của hành vi đó.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ việc so sánh hành vi uống quá nhiều với một cái lỗ (trou) mà nước có thể chảy vào vô tận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc uống quá nhiều rượu một cách vô thức.

Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.