Looking up...
Il m'a donné une attestation de travail.
Anh ấy đã cho tôi một giấy chứng nhận việc làm.
Giấy chứng nhận hoặc tài liệu xác nhận một sự thật hoặc một tình trạng nào đó.
L'attestation médicale est nécessaire pour l'inscription.
Giấy chứng nhận y tế là bắt buộc để đăng ký.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.
Giấy chứng nhận thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức, nên cần đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ.
Giấy chứng nhận phải chứa đầy đủ thông tin và được ký bởi người có thẩm quyền.
Từ tiếng Pháp 'attestation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attestatio', có nghĩa là 'chứng nhận'.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc y tế.