Looking up...
Il faut ajuster les paramètres pour obtenir de meilleurs résultats.
Phải điều chỉnh các tham số để đạt được kết quả tốt hơn.
Điều chỉnh, sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác hơn.
L'employé a ajusté le siège de la voiture pour plus de confort.
Nhân viên đã điều chỉnh ghế xe để thoải mái hơn.
Nous devons ajuster notre stratégie en fonction des nouveaux marchés.
Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình theo các thị trường mới.
Thường dùng với các thiết bị, kế hoạch hoặc hành động để cải thiện hiệu quả.
Thường dùng với các thiết bị như đồng hồ, ghế, máy móc.
Dùng để chỉ hành động làm cho phù hợp hoặc chính xác hơn.
Từ gốc Latin 'adiustare' (điều chỉnh, sửa chữa).
Thường dùng trong các tình huống cần chính xác hoặc phù hợp hơn.