absence
sự vắng mặtSon absence à la réunion a surpris tout le monde.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.
sự không có mặt ở nơi nào đó, khi điều gì đó không tồn tại
L'absence de preuves a conduit à un acquittement.
Sự thiếu bằng chứng đã dẫn đến một bản án trắng án.
Son absence prolongée a inquiété ses collègues.
Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy khiến đồng nghiệp lo lắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'absence' và 'manque'
'Absence' nhấn mạnh trạng thái không có mặt, trong khi 'manque' thường chỉ sự thiếu hụt (thường là trừu tượng, như 'manque de confiance' - thiếu niềm tin).
Quy tắc vàng
Cấu trúc 'en l'absence de'
Luôn dùng 'en l'absence de' thay cho 'sans' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Ví dụ: 'En l'absence de preuves, le tribunal a libéré l'accusé.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *absentia*, bắt nguồn từ *absens* (nghĩa là 'vắng mặt'), kết hợp tiền tố *ab-* (ra khỏi) và *esse* (là). Đã xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: học tập (nghỉ học), công việc (nghỉ làm), pháp lý (vắng mặt tại phiên tòa), hoặc triết học (sự thiếu vắng).