absence

/a.bɑ̃s/
sự vắng mặt

Son absence à la réunion a surpris tout le monde.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.


trang trọng

sự không có mặt ở nơi nào đó, khi điều gì đó không tồn tại

L'absence de preuves a conduit à un acquittement.

Sự thiếu bằng chứng đã dẫn đến một bản án trắng án.

Son absence prolongée a inquiété ses collègues.

Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy khiến đồng nghiệp lo lắng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

absence prolongéesự vắng mặt kéo dàien l'absence detrong trường hợp không cójustifier son absencebiện minh cho sự vắng mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'absence' và 'manque'

'Absence' nhấn mạnh trạng thái không có mặt, trong khi 'manque' thường chỉ sự thiếu hụt (thường là trừu tượng, như 'manque de confiance' - thiếu niềm tin).

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'en l'absence de'

Luôn dùng 'en l'absence de' thay cho 'sans' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Ví dụ: 'En l'absence de preuves, le tribunal a libéré l'accusé.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *absentia*, bắt nguồn từ *absens* (nghĩa là 'vắng mặt'), kết hợp tiền tố *ab-* (ra khỏi) và *esse* (là). Đã xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: học tập (nghỉ học), công việc (nghỉ làm), pháp lý (vắng mặt tại phiên tòa), hoặc triết học (sự thiếu vắng).

Phân tích từ

ab-
tiền tố chỉ sự tách rời
prefix
+
-sence
từ gốc Latin 'esse' (là)
root
Từ Điển Pháp Việt