manque

/mɑ̃k/
thiếu

Il manque quelque chose dans cette pièce.

Cái gì đó thiếu trong căn phòng này.


thông thường

Thiếu, không đủ, không có

Je manque de temps pour finir ce projet.

Tôi thiếu thời gian để hoàn thành dự án này.

Cette histoire manque de détails.

Câu chuyện này thiếu chi tiết.

Dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, thời gian, hoặc thông tin.

thông thường

Thiếu, không đủ (khi nói về cảm xúc hoặc tình cảm)

Il manque d'amour dans sa vie.

Cuộc sống của anh ấy thiếu tình yêu.

Dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt cảm xúc hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

manquer dethiếumanquer àvi phạm

Cụm từ liên quan

manquer de respectcụm từ
vi phạm sự tôn trọng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'manquer de' và 'manquer à'

'Manquer de' dùng để chỉ sự thiếu hụt vật chất hoặc thời gian, còn 'manquer à' dùng để chỉ việc vi phạm một cam kết hoặc quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manicare' có nghĩa là 'được giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Dùng 'manquer de' khi nói về sự thiếu hụt vật chất hoặc thời gian. Dùng 'manquer à' khi nói về việc vi phạm một cam kết hoặc quy tắc.

Từ Điển Pháp Việt