Looking up...
Il est souvent distrait pendant les réunions.
Anh ấy thường bị phân tâm trong các cuộc họp.
Trạng thái không tập trung, bị phân tâm hoặc mất sự chú ý.
Elle est tellement distraite qu'elle oublie souvent ses clés.
Cô ấy bị phân tâm đến mức thường quên chìa khóa.
Les enfants sont facilement distraits par les jeux vidéo.
Trẻ em dễ bị phân tâm bởi trò chơi điện tử.
Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.
Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật.
Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), có nghĩa là không tập trung.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.