Looking up...
El volcán entró en erupción y cubrió el pueblo con ceniza.
Núi lửa phun trào và phủ làng với tro bụi.
Một núi có hoạt động núi lửa, thường có magma và tro bụi phun ra từ miệng núi.
Los científicos estudian los volcanes para predecir erupciones.
Các nhà khoa học nghiên cứu núi lửa để dự báo phun trào.
Từ này thường được sử dụng để mô tả núi lửa hoạt động hoặc tiềm năng hoạt động.
Từ 'volcán' được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha, trong khi tiếng Việt thường dùng 'núi lửa'.
Từ tiếng Latinh 'vulcanus', tên của thần lửa trong thần thoại La Mã.
Trong tiếng Việt, từ 'núi lửa' là từ thông dụng hơn 'volcán'.