Looking up...
La turismofobia ha aumentado en algunas ciudades turísticas.
Sự ghét du khách đã tăng lên ở một số thành phố du lịch.
Sự sợ hãi, ghét báng hoặc thù địch với du khách hoặc du lịch, thường xuất hiện ở những nơi có sự bão hòa du khách.
Los residentes locales manifestaron su turismofobia durante la temporada alta.
Các cư dân địa phương đã thể hiện sự ghét du khách trong mùa du lịch cao điểm.
Thường liên quan đến sự lo ngại về tác động tiêu cực của du lịch đến văn hóa và đời sống địa phương.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Đây là một từ chuyên ngành trong xã hội học và tâm lý học, nên sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến du lịch.
Từ ghép từ 'turismo' (du lịch) và 'fobia' (sự sợ hãi).
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về tác động của du lịch đến xã hội địa phương.