Looking up...
El tiempo es oro.
Thời gian là vàng.
thời gian (khái niệm vật lý hoặc trừu tượng)
El tiempo pasa rápidamente cuando te diviertes.
Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật lý) hoặc đời sống.
thời tiết
Hoy hace mal tiempo.
Hôm nay thời tiết xấu.
Thường dùng trong dự báo thời tiết.
lúc, thời điểm
En ese tiempo, yo vivía en Madrid.
Vào thời điểm đó, tôi đang sống ở Madrid.
Chỉ khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.
thời gian rảnh
No tengo tiempo libre este fin de semana.
Tôi không có thời gian rảnh cuối tuần này.
Thường kết hợp với 'libre' (tiempo libre).
'Tiempo' chỉ thời gian nói chung (thời gian trôi qua), trong khi 'vez' chỉ lần lặp lại (lần đầu tiên, lần thứ hai). Ví dụ: 'Esta es la primera vez' (Đây là lần đầu tiên) không thể thay bằng 'tiempo'.
Khi nghe 'tiempo', hãy chú ý ngữ cảnh: nếu nói về thời tiết, dùng 'tiempo atmosférico'; nếu nói về thời gian rảnh, dùng 'tiempo libre'; nếu nói về khái niệm trừu tượng, dùng 'tiempo' đơn thuần.
Từ tiếng Latin *tempus*, cùng nguồn gốc với tiếng Pháp *temps* và tiếng Ý *tempo*.
Từ 'tiempo' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong văn nói, 'tiempo' thường được dùng để chỉ thời gian nói chung, trong khi 'tiempo atmosférico' hoặc 'clima' dùng cho thời tiết. Không nên nhầm lẫn với 'vez' (lần) hoặc 'hora' (giờ).