Looking up...
Te deseo buena suerte en tu nuevo trabajo.
Tôi chúc may mắn cho bạn trong công việc mới của bạn.
Câu chúc may mắn, thường dùng khi ai đó bắt đầu một việc mới hoặc đối mặt với một thử thách.
Te deseo buena suerte en tu examen.
Tôi chúc may mắn cho bạn trong bài kiểm tra của bạn.
Antes de la entrevista, mi amigo me dijo: 'Te deseo buena suerte'.
Trước buổi phỏng vấn, bạn tôi nói với tôi: 'Tôi chúc may mắn cho bạn'.
Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu công việc mới, thi cử, hoặc đối mặt với thử thách.
Câu này thường dùng khi ai đó bắt đầu một việc mới hoặc đối mặt với thử thách.
Dùng để chúc may mắn cho người khác trong các tình huống quan trọng.
Từ 'deseo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desiderium', có nghĩa là 'mong muốn'. 'Buena suerte' là một cụm từ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha để chúc may mắn.
Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu công việc mới, thi cử, hoặc đối mặt với thử thách.