Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. sanitarios

sanitarios

/san̪iˈtaɾjos/
phòng tắm

Los sanitarios están limpios y bien equipados.

Phòng tắm sạch sẽ và được trang bị đầy đủ.


everyday

Phòng tắm hoặc các thiết bị vệ sinh cá nhân như bồn tắm, vòi sen, và bồn cầu.

El hotel tiene sanitarios modernos en todas las habitaciones.

Khách sạn có phòng tắm hiện đại trong tất cả các phòng.

Thường dùng để chỉ các thiết bị vệ sinh trong nhà hoặc các cơ sở công cộng.

Y học
chuyên ngành

Các thiết bị y tế hoặc vật dụng dùng để bảo vệ sức khỏe.

Los sanitarios incluyen guantes, mascarillas y desinfectantes.

Các thiết bị y tế bao gồm găng tay, khẩu trang và chất khử trùng.

Trong ngữ cảnh y tế, từ này có thể đề cập đến các vật dụng bảo vệ sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

sanitarios públicosphòng tắm công cộngsanitarios privadosphòng tắm riêng

Từ đồng nghĩa

bañosaseos

Cụm từ liên quan

ir al sanitariocụm từ
đi đến phòng tắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'sanitarios' thường chỉ phòng tắm, trong khi trong y tế, nó có thể đề cập đến các thiết bị bảo vệ sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sanitas' (sức khỏe) và hậu tố '-ario' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sanitarios' có thể dùng để chỉ cả phòng tắm và các thiết bị y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.