Looking up...
Los sanitarios están limpios y bien equipados.
Phòng tắm sạch sẽ và được trang bị đầy đủ.
Phòng tắm hoặc các thiết bị vệ sinh cá nhân như bồn tắm, vòi sen, và bồn cầu.
El hotel tiene sanitarios modernos en todas las habitaciones.
Khách sạn có phòng tắm hiện đại trong tất cả các phòng.
Thường dùng để chỉ các thiết bị vệ sinh trong nhà hoặc các cơ sở công cộng.
Các thiết bị y tế hoặc vật dụng dùng để bảo vệ sức khỏe.
Los sanitarios incluyen guantes, mascarillas y desinfectantes.
Các thiết bị y tế bao gồm găng tay, khẩu trang và chất khử trùng.
Trong ngữ cảnh y tế, từ này có thể đề cập đến các vật dụng bảo vệ sức khỏe.
Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'sanitarios' thường chỉ phòng tắm, trong khi trong y tế, nó có thể đề cập đến các thiết bị bảo vệ sức khỏe.
Từ gốc Latinh 'sanitas' (sức khỏe) và hậu tố '-ario' (liên quan đến).
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sanitarios' có thể dùng để chỉ cả phòng tắm và các thiết bị y tế.