salud mental

/saˈluð menˈtal/
sức khỏe tâm thần

La salud mental es tan importante como la salud física.

Sức khỏe tâm thần quan trọng như sức khỏe thể chất.


Y học
trang trọng

Sức khỏe tâm thần là trạng thái của sự cân bằng tâm lý, cảm xúc và tinh thần của một người, bao gồm khả năng ứng phó với áp lực, cảm xúc và mối quan hệ xã hội.

El estrés crónico puede afectar negativamente la salud mental.

Áp lực kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.

Khái niệm này bao gồm cả sự cân bằng tâm lý và khả năng ứng phó với các thách thức trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

cuidar la salud mentalchăm sóc sức khỏe tâm thầnproblemas de salud mentalvấn đề sức khỏe tâm thần

Cụm từ liên quan

salud emocionalcụm từ
sức khỏe cảm xúc
bienestar psicológicocụm từ
sự hài lòng về tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'salud mental' với 'salud física' (sức khỏe thể chất).

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng

Sức khỏe tâm thần là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'salud' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salus' (sức khỏe), còn 'mental' từ tiếng Latinh 'mentalis' (liên quan đến trí óc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và xã hội để nói về trạng thái tâm lý của con người.

Phân tích từ

salud
sức khỏe
root
+
mental
tâm lý, trí óc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt