Looking up...
La morada de Ana está cerca del parque.
Nhà của Ana gần công viên.
Nơi ở, nhà của ai đó.
Mi morada es un apartamento en el centro de la ciudad.
Nhà tôi là một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Thường dùng để chỉ nơi ở chính thức hoặc lâu dài.
Nơi ở tạm thời hoặc nơi ở của một tổ chức.
La morada de la empresa está en el distrito financiero.
Trụ sở của công ty ở quận tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn phòng.
Hãy sử dụng 'morada' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của nơi ở.
'Morada' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'casa'.
Từ gốc Latinh 'mora' (nghĩa là 'chậm lại, dừng lại'), liên quan đến nơi dừng chân.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'morada' thường dùng để chỉ nơi ở chính thức, trong khi 'casa' dùng rộng rãi hơn.