más ruido que nueces
làm ồn ào mà không có íchEl proyecto hizo más ruido que nueces y al final no logró nada.
Dự án làm ồn ào nhưng cuối cùng không đạt được gì.
Mô tả một tình huống hoặc hoạt động gây ồn ào, gây chú ý nhưng không có kết quả thực tế hoặc giá trị.
La reunión fue más ruido que nueces; no se tomó ninguna decisión importante.
Cuộc họp làm ồn ào nhưng không ra quyết định gì quan trọng.
Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Biểu thức này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn chỉ trích một hoạt động không hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'ruido' (ồn ào) và 'nueces' (hạt dẻ), ám chỉ sự ồn ào không có giá trị thực tế.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.