líquido
chất lỏngEl agua es un líquido esencial para la vida.
Nước là một chất lỏng thiết yếu cho cuộc sống.
Một chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, như nước, dầu, hoặc nước cốt.
El aceite es un líquido viscoso.
Dầu là một chất lỏng dính.
Los gases pueden convertirse en líquidos bajo ciertas condiciones.
Các khí có thể chuyển thành chất lỏng dưới những điều kiện nhất định.
Từ này thường dùng để mô tả các chất không có hình dạng cố định và có thể chảy.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'líquido' và 'fluido'
'Líquido' thường dùng để mô tả các chất lỏng trong điều kiện bình thường, còn 'fluido' có thể bao gồm cả chất lỏng và chất khí.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'líquido' khi muốn mô tả một chất có thể chảy và không có hình dạng cố định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'liquidus', có nghĩa là 'chảy được'.
Ghi chú sử dụng
Trong khoa học, từ này thường dùng để mô tả các chất có tính chất lỏng, như nước, dầu, hoặc các chất hóa học lỏng.