Looking up...
La interoperabilidad entre sistemas es crucial para la integración de datos.
Tính tương thích giữa các hệ thống là rất quan trọng để tích hợp dữ liệu.
Tính năng cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục, thường thông qua tiêu chuẩn hoặc giao diện chung.
La interoperabilidad entre plataformas de salud permite compartir información médica de manera segura.
Tính tương thích giữa các nền tảng y tế cho phép chia sẻ thông tin y tế một cách an toàn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, y tế và kinh doanh.
Interoperabilidad thường được sử dụng để mô tả khả năng các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.
Tính tương thích là khả năng các hệ thống hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục, thường thông qua tiêu chuẩn hoặc giao diện chung.
Từ gốc Latin 'inter-' (giùa) + 'operare' (hoạt động) + '-bilidad' (tính chất có thể).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, y tế và kinh doanh để mô tả khả năng các hệ thống hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.