Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. interoperabilidad

interoperabilidad

/inteɾopeɾaβiˈlað/
tính tương thích

La interoperabilidad entre sistemas es crucial para la integración de datos.

Tính tương thích giữa các hệ thống là rất quan trọng để tích hợp dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục, thường thông qua tiêu chuẩn hoặc giao diện chung.

La interoperabilidad entre plataformas de salud permite compartir información médica de manera segura.

Tính tương thích giữa các nền tảng y tế cho phép chia sẻ thông tin y tế một cách an toàn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, y tế và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

interoperabilidad entre sistemastính tương thích giữa các hệ thốngestándares de interoperabilidadtiêu chuẩn tương thích

Từ đồng nghĩa

compatibilidadintegracióncooperación

Từ trái nghĩa

incompatibilidadaislamiento

Cụm từ liên quan

sistema interoperablecụm từ
hệ thống tương thích
plataforma interoperablecụm từ
nền tảng tương thích

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Interoperabilidad thường được sử dụng để mô tả khả năng các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.

Quy tắc vàng

Tính tương thích là gì?

Tính tương thích là khả năng các hệ thống hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục, thường thông qua tiêu chuẩn hoặc giao diện chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giùa) + 'operare' (hoạt động) + '-bilidad' (tính chất có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, y tế và kinh doanh để mô tả khả năng các hệ thống hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.

Phân tích từ

inter-
giùa
prefix
+
operare
hoạt động
root
+
-bilidad
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.