Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. inteligencia humana

inteligencia humana

/inteliˈxenθja uˈmana/
trí tuệ con người

La inteligencia humana es fascinante y compleja.

Trí tuệ con người là điều thú vị và phức tạp.


trang trọng

Khả năng suy nghĩ, học tập, giải quyết vấn đề và thích nghi của con người, bao gồm cả trí tuệ cảm xúc và xã hội.

Los científicos estudian la inteligencia humana para entender mejor el comportamiento cognitivo.

Các nhà khoa học nghiên cứu trí tuệ con người để hiểu rõ hơn về hành vi nhận thức.

Trong tâm lý học, trí tuệ con người được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm trí tuệ logic, sáng tạo và xã hội.

trang trọng

Tổng thể các khả năng nhận thức và tinh thần của loài người, bao gồm cả khả năng sáng tạo và khả năng thích nghi với môi trường.

La inteligencia humana ha permitido el desarrollo de civilizaciones avanzadas.

Trí tuệ con người đã cho phép sự phát triển của các nền văn minh tiên tiến.

Trong xã hội học, trí tuệ con người được xem xét trong bối cảnh phát triển văn hóa và xã hội.

Cụm từ kết hợp

medir la inteligencia humanađo lường trí tuệ con ngườidesarrollo de la inteligencia humanaphát triển trí tuệ con người

Từ đồng nghĩa

capacidad cognitivarazón humanamente humana

Từ trái nghĩa

irracionalidadinstinto animal

Cụm từ liên quan

coeficiente intelectualcụm từ
chỉ số trí tuệ
inteligencia emocionalcụm từ
trí tuệ cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa và các cuộc thảo luận về tâm lý học và xã hội học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ con người khác với trí tuệ nhân tạo (IA), vì trí tuệ con người là khả năng tự nhiên của loài người, trong khi IA là hệ thống được tạo ra bởi con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'inteligencia' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'sự thông minh', và 'humana' có nghĩa là 'con người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học để mô tả các khả năng nhận thức và tinh thần của con người.

Phân tích từ

inteligencia
trí tuệ
root
+
humana
con người
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.